menu_book
見出し語検索結果 "tỉ mỉ" (1件)
日本語
形綿密な
Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.
彼女はとても綿密に仕事をする。
swap_horiz
類語検索結果 "tỉ mỉ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tỉ mỉ" (2件)
Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.
彼女はとても綿密に仕事をする。
Cung Xử Nữ nổi tiếng là người tỉ mỉ và chăm chỉ.
乙女座の人は細かくて勤勉だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)